Home Chứng khoán 19 Tỷ suất tài chính quan trọng mà người mới đầu tư...

19 Tỷ suất tài chính quan trọng mà người mới đầu tư phải biết

Chúng ta đã tìm hiểu về năm nhóm tỷ suất tài chính cơ bản và bài viết này là giúp chúng ta tìm hiểu về những tỷ suất quan trọng trong năm nhóm này. Những tỷ suất này sẽ giúp chúng ta đánh giá những mục tiêu đầu tư tiềm năng.

904
0

Trước khi bạn bắt đầu đầu tư vào các cổ phiếu riêng lẻ, sẽ rất hữu ích khi tìm hiểu, tính toán và giải thích các tỷ suất tài chính. Ngay cả khi bạn thường nhận được tỷ suất tài chính từ nhà môi giới hoặc trang web tài chính, bạn vẫn cần biết các tỷ suất này đại diện cho những điều gì và những gì chúng có thể cho bạn biết về doanh nghiệp mà bạn muốn đầu tư. Nếu không, bạn có thể phạm sai lầm như mua vào một công ty có quá nhiều nợ, không đủ tiền mặt để tồn tại hoặc lợi nhuận thấp. Bài viết này sẽ giải thích cách tính các tỷ số tài chính quan trọng nhất và quan trọng hơn là ý nghĩa của chúng.

01. Nghiên Cứu Báo Cáo Tài Chính

Chúng ta không thể tín toán các tỷ suất tài chính mà không thông qua báo cáo tài chính của công ty. Hướng dẫn về báo cáo tài chính này cung cấp hướng dẫn từng bước về cách đọc bảng cân đối kế toán, báo cáo thu nhập và các tài liệu kế toán quan trọng khác.

02. Năm Loại Tỷ Suất Tài Chính

Tất cả các tỷ suất tài chính được phân vào 5 loại. Với việc tìm hiểu về 5 loại tỷ suất tài chính này bạn sẽ biết nên sử dụng tính toán tỷ suất tài chính nào khi bạn bắt đầu đánh giá và phân tích những mục tiêu đầu tư tiềm năng.

Bạn cũng sẽ tìm hiểu tỷ suất nào được tính toán để phân tích bảng cân đối kế toán, tỷ suất nào được sử dụng để giải thích báo cáo thu nhập và tỷ suất tài chính nào có thể giúp bạn đánh giá so với các công ty cùng ngành và trung bình của cả ngành.

03. Tỷ Suất Giá Trên Dòng Tiền (Price to Cash Flow Ratio)

Một số nhà đầu tư thích tập trung vào một tỷ suất tài chính gọi là “Tỷ Suất Giá Trên Dòng Tiền” hay còn gọi là Price to Cash Flow Ratio thay vì tỷ suất nổi tiếng hơn là “Tỷ Suất Giá Trên Thu Nhập” (còn gọi là Price to Earnings Ratio hoặc P/E). Đây là tỷ suất tài chính quan trọng giúp có thể định giá cổ phiếu trên thị trường mà không ít người thường bỏ qua nó.

04. Tỷ Suất Giá Trên Thu Nhập (Price to Earnings Ratio – P/E)

Vừa rồi chúng ta cũng đã nói tới tỷ suất này. “Tỷ Suất Giá Trên Thu Nhập” có lẽ là một tỷ suất tài chính nổi tiếng nhất trong giới đầu tư. Nó được sử dụng như là một cách đơn giản và nhanh chóng để xác định thuộc mức giá “rẻ” hay “đắt”. Cách đơn giản nhất để nghĩ về nó là số tiền bạn sẵn sàng trả cho mỗi $1 thu nhập mà công ty tạo ra.

Tuy nhiên, bạn cần lưu ý rằng các tỷ suất tài chính chỉ cho bạn biết thông tin về quá khứ của công ty chứ không thể cho bạn biết về tương lai như thế nào, bởi vậy chúng ta mới cần đánh giá công ty ở nhiều góc độ với nhiều tỷ suất khác nhau.

05. Tỷ Suất PEG (PEG Ratio)

Mặc dù tỷ suất giá trên thu nhập (hoặc tỷ suất P/E) là cách phổ biến nhất để đo lường và so sánh giá trị tương đối của hai cổ phiếu, tỷ suất PEG tiến thêm một bước. Nó là viết tắt của tỷ suất giá trên thu nhập so với tăng trưởng. Và bạn có thể hiểu tỷ suất PEG là mức độ tăng trưởng của một công ty.

Nói theo các khác là ‘Tỷ suất PEG’ (tỷ suất giá/thu-nhập so với tăng trưởng) là một thước đo định giá để xác định sự đánh đổi tương đối giữa giá cổ phiếu, thu nhập được tạo ra trên mỗi cổ phiếu (EPS) và mức tăng trưởng dự kiến của công ty. Nhìn chung, công ty có tốc độ tăng trưởng cao hơn thì cũng có tỷ suất P/E cao hơn.

06. Tỷ Suất Quay Vòng Tài Sản (Asset Turnover Ratio)

Tỷ Suất Quay Vòng Tài Sản cho biết tổng doanh thu được tạo ra bởi mỗi đô la tài sản mà công ty sở hữu. Nói cách khác, nó đo lường mức độ hiệu quả của một công ty trong việc sử dụng tài sản của mình.

07. Tỷ Suất Thanh Toán Nợ Ngắn Hạn (Current Ratio)

Giống như Tỷ Suất Giá Trên Thu Nhập, Tỷ Suất Thanh Toán Nợ Ngắn Hạn là một trong những tỷ suất tài chính nổi tiếng nhất. Nó phục vụ như một bài kiểm tra sức mạnh tài chính của công ty và hiệu quả tương đối. Chẳng hạn, bạn có thể biết nếu một công ty có quá nhiều hoặc quá ít tiền mặt trong tay.

08. Tỷ Suất Nợ Trên Vốn Chủ Sở Hữu (Debt to Equity Ratio)

Tỷ Suất Nợ Trên Vốn Chủ Sở hữu rất quan trọng vì các nhà đầu tư muốn so sánh tổng vốn chủ sở hữu (giá trị ròng) của một công ty với nghĩa vụ nợ của nó. Chẳng hạn, nếu bạn sở hữu một khách sạn trị giá 100 triệu đô la với một khoản nợ 30 triệu đô la, thì bạn sẽ thoải mái và ít lo lắng hơn so với trường hợp bạn có cùng khoản nợ 30 triệu đô la nhưng với bất động sản chỉ có trị giá 40 triệu đô la.

09. Tỷ Suất Biên Lợi Nhuận Gộp (Gross Profit Margin)

Biên Lợi Nhuận Gộp cho bạn biết bao nhiêu phần trăm lợi nhuận còn lại so với tỷ lệ phần trăm của doanh thu để chi trả cho các chi phí như tiền lương, chi phí quảng cáo, chi phí bán hàng, hóa đơn điện nước, tiền thuê văn phòng… Đây là một trong những tỷ suất tài chính quan trọng nhất bạn có thể tìm hiểu.

10. Tỷ Suất Khả Năng Thanh Toán Lãi Vay (Interest Coverage Ratio)

Tỷ Suất Khả Năng Thanh Toán Lãi Vay (hay còn gọi là Tỷ Suất Bảo Hiểm Lãi Suất) là một tỷ suất tài chính quan trọng đối với các công ty sử dụng nhiều nợ như các ngân hàng, các tổ chức đầu tư, hay kinh doanh bất động sản. Nó cho bạn biết công ty có bao nhiêu tiền sẵn sàng để trang trải tất cả các chi phí lãi suất mà họ nợ mỗi năm.

tỷ suất tài chính

11. Tỷ Suất Vòng Quay Hàng Tồn Kho (Inventory Turnover Ratio)

Nếu cần biết số lần doanh nghiệp quay vòng hàng tồn kho trong một khoảng thời gian, chúng ta sẽ cần sử dụng Tỷ Suất Vòng Quay Hàng Tồn Kho. Tỷ suất này cho chúng ta biết rằng liệu công ty có bị ràng buộc quá nhiều tài sản dưới dạng hàng tồn kho dẫn đến gặp những rắc rối tài chính hay không. Ví dụ, một nhà bán lẻ thành công sẽ có tỷ lệ vòng quay hàng tồn kho cao hơn so với đối thủ cạnh tranh kém hơn.

12. Tỷ Suất Lợi Nhuận Ròng (Net Profit Margin Ratio)

Tỷ Suất Biên Lợi Nhuận Ròng cho chúng ta biết một công ty kiếm được bao nhiêu tiền cho mỗi $1 doanh thu. Các công ty có tỷ suất lợi nhuận ròng cao hơn thường có thể mang lại phúc lợi cao hơn, tiền thưởng cao hơn cho nhân viên và cổ tức cao hơn.

13. Tỷ Suất Lợi Nhuận Hoạt Động (Operating Profit Margin Ratio)

Thu Nhập Hoạt Động, hoặc còn được gọi là Lợi Nhuận Hoạt Động, là tổng lợi nhuận trước thuế mà một doanh nghiệp tạo ra từ hoạt động của mình. Đó là những gì có được trước khi phải thanh toán một số thứ khác như cổ tức cổ phiếu ưu đãi và thuế thu nhập.

14. Tỷ Suất Kiểm Tra Nhanh (Quick Test Ratio)

Tỷ Suất Kiểm Tra Nhanh (còn gọi là Kiểm tra axit hoặc Tỷ suất thanh khoản) là việc kiểm tra trong trường hợp khó khăn nhất về sức mạnh tài chính và thanh khoản của công ty. Tỷ suất tài chính này cho biết khả năng thanh khoản trong ngắn hạn của công ty.

Tỷ suất này bằng tổng của tài sản ngắn hạn trừ đi hàng tồn kho trừ đi các khoản trả trước chia cho nợ ngắn hạn.

15. Vòng Quay Phải Thu (Receivable Turns)

Khi chúng ta phân tích một doanh nghiệp hoặc một cổ phiếu, lẽ thường chúng ta biết rằng công ty càng nhanh thu hồi những khoản phải thu của mình càng nhanh thì càng tốt. Khách hàng càng nhanh thanh toán hóa đơn sớm, thì công ty càng nhanh chóng có thể đưa tiền vào ngân hàng, trả nợ hoặc bắt đầu sản xuất sản phẩm mới. Ngoài ra còn có một cơ hội nhỏ hơn để mất tiền vào các tài khoản quá hạn. May mắn thay, có một cách để tính số ngày mà doanh nghiệp cần để thu các khoản phải thu của mình – đó gọi là Vòng Quay Phải Thu (Receivable Turns hoặc Receivable Turnover) và đó là một tỷ suất tài chính hữu ích để tìm hiểu khi nghiên cứu về mục tiêu đầu tư.

16. Tỷ Suất Hoàn Vốn Trên Tài Sản (Return on Assets – ROA)

Tỷ Suất Hoàn Vốn Trên Tài Sản cho nhà đầu tư biết tổng doanh số cho mỗi 1 đô la tài sản, lợi nhuận trên tài sản hoặc ROA, nó cho nhà đầu tư biết công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận cho mỗi đô la tài sản. Con số lợi nhuận trên tài sản cũng là một cách chắc chắn để đánh giá mức độ hiệu quả trong việc sử dụng tài sản của một doanh nghiệp. Ví dụ, công ty mà bạn đang nghiên cứu có phải bỏ ra số tiền lớn cho máy móc đắt tiền trước khi có thể sản xuất và bán một sản phẩm để tạo ra lợi nhuận không? Đây là một trong những tỷ suất tài chính quan trọng nhất mà bạn nên biết.

17. Tỷ Suất Hoàn Vốn Trên Vốn Chủ Sở Hữu (Return on Equity Ratio – ROE)

Một trong những thước đo lợi nhuận quan trọng nhất là Tỷ Suất Hoàn Vốn Trên Vốn Chủ Sở hữu hay còn gọi là lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (gọi tắt là ROE). Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu cho thấy một công ty kiếm được bao nhiêu lợi nhuận so với tổng số vốn cổ đông có trên bảng cân đối kế toán.

18. Lợi Nhuận Nâng Cao Trên Vốn Chủ Sở Hữu (Advanced Return on Equity: The DuPont Model)

Khi chúng ta biết cách tính tỷ suất hoàn vốn của tỷ suất tài chính vốn chủ sở hữu được đề cập ở trên, chúng ta cần phải đi xa hơn nữa và chia nó thành các thành phần khác nhau. Đây được gọi là phân tích DuPont. Bằng tìm hiểu nó, chúng ta thực sự có thể hiểu được điều gì làm cho một công ty thu được lợi nhuận. Đây vẫn là bí mật để hiểu hầu hết các vận may lớn.

19. Vốn Lưu Động Trên Mỗi Đô-La Doanh Số (Working Capital Per Dollar of Sales)

Tỷ suất tài chính Vốn Lưu Động Trên Mỗi Đô-La Doanh Số Bán Hàng rất quan trọng vì nó cho chúng ta biết công ty cần bao nhiêu tiền để tiếp tục kinh doanh. Nói chung, công ty càng cần nhiều vốn lưu động thì càng ít giá trị bởi vì đó là tiền mà chủ sở hữu không thể lấy ra khỏi doanh nghiệp dưới dạng cổ tức.


Hãy theo dõi VietRiches trên Facebook và Twitter để luôn được cập nhật những thông tin mới nhất về tài chính và đầu tư.